talante
C1giống đực (masculine)danh từ (noun)
/taˈlante/
Nghĩa chính
- Cách tồn tại, cách thức, tính cáchdanh từway of being, way, character
- Triển vọngdanh từoutlook
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- talanteDạng gốc (base form)
- talantesSố nhiều (plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
Tiếng Anh