Dịch

talante

C1giống đực (masculine)danh từ (noun)
/taˈlante/

Nghĩa chính

  1. Cách tồn tại, cách thức, tính cáchdanh từway of being, way, character
  2. Triển vọngdanh từoutlook

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. talanteDạng gốc (base form)
  2. talantesSố nhiều (plural)

Ngôn ngữ khác

Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)

Cách tồn tại
Khác

AI