Dịch

taifa

C2giống cái (feminine)danh từ (noun)
/ˈtaifa/

Nghĩa chính

  1. Băng nhómdanh từgang
  2. Phe, phe pháidanh từside, faction
  3. Công quốc Hồi giáo trên bán đảo Iberia trong thế kỷ 11, 12 và 13qua tiếng Anhdanh từtaifa

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. taifaDạng gốc (base form)
  2. taifasSố nhiều (plural)

AI