taifa
C2giống cái (feminine)danh từ (noun)
/ˈtaifa/
Nghĩa chính
- Băng nhómdanh từgang
- Phe, phe pháidanh từside, faction
- Công quốc Hồi giáo trên bán đảo Iberia trong thế kỷ 11, 12 và 13qua tiếng Anhdanh từtaifa
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- taifaDạng gốc (base form)
- taifasSố nhiều (plural)