Dịch

taifa

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Công quốc Hồi giáo trên bán đảo Iberia trong thế kỷ 11, 12 và 13danh từA Muslim principality on the Iberian Peninsula during the 11th, 12th and 13th centuries.
  2. Công quốc Hồi giáo tương tự ở Sicily sau sự sụp đổ của en:Emirate of Sicilydanh từA similar Islamic principality on Sicily after the fall of the en:Emirate of Sicily

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. taifaDạng gốc (base form)
  2. taifasSố nhiều (plural)

Ngôn ngữ khác

Tiếng Tây Ban Nha

Nguồn gốc (etymology)

  1. mượn từ tiếng Tây Ban Nhataifa
  2. từ tiếng Ả Rậpطَائِفَةṭāʔifa“sect, faction”

AI