ténder
C2giống đực (masculine)danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Toa than, tàu tiếp liệudanh từtender
- Giá phơi đồ, dây phơi quần áodanh từclothes line
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- ténderDạng gốc (base form)
- ténderesSố nhiều (plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh