Dịch

tendedero

C2giống đực (masculine)danh từ (noun)

Nghĩa chính

Thêm 1 nghĩa
  1. Khung trên đó đồ giặt được treo để khôqua tiếng Anhdanh từclotheshorse, drying rack (device or place on which laundry is hung out to dry)

1 nghĩa chưa dịch sang tiếng Việt.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. tendederoDạng gốc (base form)
  2. tendederosSố nhiều (plural)

1 nghĩa khác

Danh từ (noun) 1
clotheslines
  1. clotheslineschưa dịch

AI