tendal
giống đực (masculine)danh từ (noun)
/tenˈdal/
Nghĩa chính
Thêm 2 nghĩa- Dây phơi quần áodanh từclothesline
- Bạtdanh từtarpaulin
- Tắm rửa (đi phơi nắng)danh từwashing (hanging out in the sun)
- Máy sấy trái câydanh từfruit dryer
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- tendalDạng gốc (base form)
- tendalesSố nhiều (plural)
2 nghĩa khác
Danh từ (noun) 2
Nơi treo đồ
- place to hang things
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa