Dịch

tendal

giống đực (masculine)danh từ (noun)
/tenˈdal/

Nghĩa chính

Thêm 2 nghĩa
  1. Dây phơi quần áodanh từclothesline
  2. Bạtdanh từtarpaulin
  3. Tắm rửa (đi phơi nắng)danh từwashing (hanging out in the sun)
  4. Máy sấy trái câydanh từfruit dryer

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. tendalDạng gốc (base form)
  2. tendalesSố nhiều (plural)

2 nghĩa khác

Danh từ (noun) 2
Nơi treo đồ
  1. place to hang things

AI