táctil
C1tính từ (adjective)
/ˈtaɡtil/
Nghĩa chính
- Xúc giác đượctính từtactile
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- táctilDạng gốc (base form)
- táctilesGiống cái số nhiều (feminine plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| panel táctil | Chuột cảm ứng | |
| pantalla táctil | Màn hình cảm ứng |
Họ từ (word family)
Từ liên quan (related word)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh