Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
pantalla táctil
Nghĩa chính
1
Màn hình cảm ứng
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
touch panel
Màn hình cảm ứng
touch screen
Màn hình cảm ứng, màn hình chạm
Xuất hiện ở từ khác
pantalla
kết hợp
màn hình cảm ứng
AI
1
Màn hình cảm ứng
1
Màn hình cảm ứng
1
Màn hình cảm ứng