Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
touch panel
danh từ
(noun)
US
/ˈ
t
ʌ
tʃ
ˈ
p
æ
n
ə
l
/
Nghĩa chính
1
Màn hình cảm ứng
danh từ
A touch screen.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
touch panel
Dạng gốc
(base form)
touch panel
s
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
touch
Chạm; màn hình cảm ứng
AI
1
Màn hình cảm ứng
1
Màn hình cảm ứng
1
Màn hình cảm ứng