swing
C1giống đực (masculine)danh từ (noun)
/ˈswin/
Nghĩa chính
- Đu đưa (khiêu vũ)danh từswing (dance)
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- swingDạng gốc (base form)
- swingsSố nhiều (plural)
Họ từ (word family)
cùng gốc swingNgôn ngữ khác
Tiếng Trung
Tiếng Anh