Dịch

swing

C1giống đực (masculine)danh từ (noun)
/ˈswin/

Nghĩa chính

  1. Đu đưa (khiêu vũ)danh từswing (dance)

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. swingDạng gốc (base form)
  2. swingsSố nhiều (plural)

Họ từ (word family)

cùng gốc swing

Ngôn ngữ khác

AI