sustrato
C1giống đực (masculine)danh từ (noun)
/susˈtɾato/
Nghĩa chính
Thêm 2 nghĩa- Lớp nền, tầng đáydanh từsubstratum, underlayer
- Cơ chấtdanh từsubstrate (what an enzyme acts upon)
- Giá thểdanh từsubstrate (surface on which an organism grows)
- Cơ tầngdanh từsubstrate (indigenous language)
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- sustratoDạng gốc (base form)
- sustratosSố nhiều (plural)
2 nghĩa khác
Danh từ (noun) 2
Tầng đất dưới
- Tầng đất dưới, lớp đất dướisubsoil
Ví dụ
- .Việc bao vây tài nguyên chung cùng với chủ nghĩa thực dân đã tạo thành nền tảng tích lũy thúc đẩy sự ra đời của chủ nghĩa tư bản.
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Họ từ (word family)
Từ liên quan (related word)