Dịch

subsoil

danh từ (noun)động từ (verb)

Nghĩa chính

  1. Tầng đất cáidanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)The layer of earth that is below the topsoil.
  2. Đảo tầng đất cái lênđộng từngoại động từ (transitive)To turn up the subsoil of.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. subsoilNguyên thể (infinitive)
  2. subsoilsSố nhiều (plural)
  3. subsoiledQuá khứ và phân từ II (past simple, past participle)
  4. subsoilingPhân từ I (present participle)

Họ từ (word family)

cùng gốc subsoil

Nguồn gốc (etymology)

Ví dụ

  • , , .

AI