Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
subsoiler
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Máy cày sâu
danh từ
A type of plough that loosens the subsoil.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
subsoiler
Dạng gốc
(base form)
subsoiler
s
Số nhiều
(plural)
Nguồn gốc
(etymology)
subsoil
+
-er
AI
1
Máy cày sâu
1
Máy cày sâu
1
Máy cày sâu