substratum
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Lớp nằm bên dưới một lớp khácdanh từA layer that lies underneath another.
- Nguyên nhân cơ bản hoặc cơ sở của một cái gì đódanh từThe underlying cause or basis of something.
- Chất nềndanh từA substrate.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)bất quy tắc (irregular)- substratumDạng gốc (base form)
- substrata (bất quy tắc)Số nhiều (plural)
Số nhiều không theo quy tắc.
Ví dụ
- điều đó có cơ sở ở sự thật
- , .
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Họ từ (word family)
cùng gốc substratumTừ liên quan (related word)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha