Dịch

substratum

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Lớp nằm bên dưới một lớp khácdanh từA layer that lies underneath another.
  2. Nguyên nhân cơ bản hoặc cơ sở của một cái gì đódanh từThe underlying cause or basis of something.
  3. Chất nềndanh từA substrate.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)bất quy tắc (irregular)
  1. substratumDạng gốc (base form)
  2. substrata (bất quy tắc)Số nhiều (plural)

Số nhiều không theo quy tắc.

Nguồn gốc (etymology)

sub-stratum

  1. mượn từ tiếng Latinh mớisubstrātum
  2. từ tiếng Latinhsubstrātus

Ví dụ

  • điều đó có cơ sở ở sự thật
  • , .

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Họ từ (word family)

cùng gốc substratum

Ngôn ngữ khác

AI