Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
surfing
C2
giống đực
(masculine)
danh từ
(noun)
/suɾˈfinɡ/
Nghĩa chính
1
Lướt sóng
danh từ
surfing
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
surf
surfismo
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
surfing
Môn lướt sóng
Họ từ
(word family)
Từ liên quan
(related word)
surfero
AI
1
Lướt sóng
1
Lướt sóng
1
Lướt sóng