surf
B1giống đực (masculine)danh từ (noun)
/ˈsuɾf/
Nghĩa chính
- Môn lướt sóngdanh từsurfing
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| clase de surf | Lớp học lướt sóng | |
| hacer surf | Lướt sóng | |
| practicar surf | Lướt sóng | |
| tabla de surf | Ván lướt sóng |
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
Họ từ (word family)
cùng gốc surfVí dụ
- .Anh ấy thực sự điên cuồng vì lướt sóng.
- ¿ ?Bạn có thích lướt sóng không?
- ¿ ?Bạn không thường xuyên lướt sóng à?