surfista
A2danh từ (noun)
/soɾˈfista/
Nghĩa chính
- Người lướt sóngdanh từsurfer
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- surfistaDạng gốc (base form)
- surfistasSố nhiều (plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Ví dụ
- .Một người lướt sóng đã bị cá mập ăn thịt ở Úc.
- Tom .Tom là một vận động viên lướt sóng.
- .Tôi là người lướt sóng.