Dịch

surfero

giống đực (masculine)danh từ (noun)tính từ (adjective)
/soɾˈfeɾo/

Nghĩa chính

  1. Người lướt sóngdanh từsurfer
  2. Lướt sóngtính từof surfing

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. surferoDạng gốc (base form)
  2. surferasGiống cái số nhiều (feminine plural)
  3. surferosGiống đực số nhiều (masculine plural)
  4. surferaGiống cái (feminine)

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Ngôn ngữ khác

AI