suplementario
C1tính từ (adjective)
Nghĩa chính
- Bổ sung, phụtính từsupplementary
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- suplementarioDạng gốc (base form)
- suplementariasGiống cái số nhiều (feminine plural)
- suplementariosGiống đực số nhiều (masculine plural)
- suplementariaGiống cái (feminine)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
Tiếng Anh
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Họ từ (word family)
Từ liên quan (related word)
Xuất hiện ở từ khác
- additionalTiếng Anhtương đương