suplemento
B2giống đực (masculine)danh từ (noun)động từ (verb)
/supleˈmento/nguồn
Nghĩa chính
Thêm 1 nghĩa- Bổ sungdanh từsupplement
- Phụ trương, tờ rơi kẹp thêmdanh từpullout
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- suplementoDạng gốc (base form)
- suplementosSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| suplemento alimenticio | Thực phẩm bổ sung | |
| suplemento de ingresos | Bổ sung thu nhập | |
| suplemento de vitaminas | Bổ sung vitamin | |
| suplemento de calcio | Bổ sung canxi | |
| suplemento de potasio | Bổ sung kali | |
| suplemento de proteína | Bổ sung protein | |
| suplemento periódico | Chưa có nghĩa |
1 nghĩa khác
Động từ (verb) 1
Bổ sung
- first-person singular present indicative of suplementar
Họ từ (word family)
cùng gốc suplementoNgôn ngữ khác
Tiếng Trung
Ví dụ
- .Có một phụ phí hai mươi lăm euro cho tàu AVE.
- .Mỗi Chủ nhật sáng tôi luôn tìm thấy phụ lục báo tuần tại ngân hàng này.
- .Nhiều người nói rằng các thực phẩm bổ sung là một trò lừa đảo.