Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
subyugación
C2
giống cái
(feminine)
danh từ
(noun)
/subʃuɡaˈsjon/
Nghĩa chính
1
Sự chinh phục
danh từ
subjugation
2
Sự thống trị
danh từ
domination
Đồng nghĩa theo từng nghĩa
(synonym)
Sự chinh phục
sometimiento
Sự thống trị
dominación
Khác
sojuzgamiento
Ví dụ
Su
más
vistosa
subyugación
:
las
“
cadenas
”
presidenciales
,
un
récord
mundial
absoluto
de
Marconi
a
hoy
.
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
治
zhì
Cai trị, thống trị
统治
tǒng zhì
Cai trị, thống trị
Tiếng Anh
domination
Sự thống trị
subjugation
Hành động khuất phục
AI
1
Sự chinh phục
2
Sự thống trị
1
Sự chinh phục
2
Sự thống trị
1
Sự chinh phục
2
Sự thống trị