Dịch

subyugación

C2giống cái (feminine)danh từ (noun)
/subʃuɡaˈsjon/

Nghĩa chính

  1. Sự chinh phụcdanh từsubjugation
  2. Sự thống trịdanh từdomination

Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)

Sự chinh phục
Sự thống trị

Ví dụ

  • : “” , Marconi .

AI