Dịch

dominación

B2giống cái (feminine)danh từ (noun)
/dominaˈθjon/nguồn

Nghĩa chính

  1. Thống trịdanh từdomination

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. dominaciónDạng gốc (base form)
  2. dominacionesSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

dominación culturalChưa có nghĩa
dominación económicaChưa có nghĩa
dominación masculinaChưa có nghĩa
dominación políticaChưa có nghĩa

Ví dụ

  • .Sự thống trị của Đức không kéo dài lâu.
  • .Sự thống trị của tiếng Anh làm ngạt tranh luận châu Âu.
  • .Tôi nghĩ cô ấy làm việc liên quan đến nô lệ và thống trị.

Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)

Thống trị

Họ từ (word family)

Từ liên quan (related word)

AI