dominación
B2giống cái (feminine)danh từ (noun)
/dominaˈθjon/nguồn
Nghĩa chính
- Thống trịdanh từdomination
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- dominaciónDạng gốc (base form)
- dominacionesSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| dominación cultural | Chưa có nghĩa | |
| dominación económica | Chưa có nghĩa | |
| dominación masculina | Chưa có nghĩa | |
| dominación política | Chưa có nghĩa |
Ví dụ
- .Sự thống trị của Đức không kéo dài lâu.
- .Sự thống trị của tiếng Anh làm ngạt tranh luận châu Âu.
- .Tôi nghĩ cô ấy làm việc liên quan đến nô lệ và thống trị.
Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)
Thống trị
Họ từ (word family)
Từ liên quan (related word)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh