strike
B2giống đực (masculine)danh từ (noun)
/ˈstɾaik/
Nghĩa chính
Thêm 1 nghĩa- Đánh đậpdanh từstrike
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- strikeDạng gốc (base form)
- strikesSố nhiều (plural)
1 nghĩa khác
Danh từ (noun) 1
Đánh đập
- strike
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
Ví dụ
- ¡ !