Dịch

strike

B2giống đực (masculine)danh từ (noun)
/ˈstɾaik/

Nghĩa chính

Thêm 1 nghĩa
  1. Đánh đậpdanh từstrike

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. strikeDạng gốc (base form)
  2. strikesSố nhiều (plural)

1 nghĩa khác

Danh từ (noun) 1
Đánh đập
  1. strike

AI