stream
B2giống đực (masculine)danh từ (noun)
/ˈstɾim/
Nghĩa chính
- Suốidanh từstream
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- streamDạng gốc (base form)
- streamsSố nhiều (plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
Họ từ (word family)
cùng gốc streamXuất hiện ở từ khác
- directođồng nghĩatừ mượn tiếng Anh, dùng cho luồng video trực tiếp