streaming
B2giống đực (masculine)danh từ (noun)
/esˈtɾimin/
Nghĩa chính
- Phát trực tuyếndanh từstreaming (the transmission of digital audio or video, or the reception or playback of such data without first storing it)
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- streamingDạng gốc (base form)
- streamingsSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| contenido en streaming | Nội dung phát trực tuyến | |
| plataforma de streaming | Nền tảng phát trực tuyến | |
| reproducir en streaming | Phát trực tuyến | |
| servicio de streaming | Dịch vụ phát trực tuyến | |
| ver en streaming | Xem trực tuyến | |
| transmisión en streaming | Chưa có nghĩa |
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
Ví dụ
- .Album mới của tôi có sẵn trên mọi nền tảng phát trực tuyến.