Dịch

spin

C1giống đực (masculine)danh từ (noun)
/esˈpin/

Nghĩa chính

  1. Spin (động lượng góc lượng tử của các hạt hạ nguyên tử)danh từspin (quantum angular momentum of subatomic particles)

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. spinDạng gốc (base form)
  2. spinesSố nhiều (plural)
  3. spinsSố nhiều (plural)

Ngôn ngữ khác

Tiếng Anh

AI