Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
spin
C1
giống đực
(masculine)
danh từ
(noun)
/esˈpin/
Nghĩa chính
1
Spin (động lượng góc lượng tử của các hạt hạ nguyên tử)
danh từ
spin (quantum angular momentum of subatomic particles)
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
spin
Dạng gốc
(base form)
spin
es
Số nhiều
(plural)
spin
s
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
spin
Quay tròn
Họ từ
(word family)
cùng gốc
spin
spin
ning
Quay vòng (đi xe đạp trong nhà)
danh từ
C1
spin
ner
Máy quay thần kinh
danh từ
C2
spin
oziano
Người Spinozian
tính từ
spin
off
spin-off
chưa dịch
danh từ
AI
1
Spin (động lượng góc lượng tử của các hạt hạ nguyên tử)
1
Spin (động lượng góc lượng tử của các hạt hạ nguyên tử)
1
Spin (động lượng góc lượng tử của các hạt hạ nguyên tử)