Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
spinning
C1
giống đực
(masculine)
danh từ
(noun)
/esˈpinin/
Nghĩa chính
1
Quay vòng (đi xe đạp trong nhà)
danh từ
spinning (indoor cycling)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
spinning
Quay tròn
AI
1
Quay vòng (đi xe đạp trong nhà)
1
Quay vòng (đi xe đạp trong nhà)
1
Quay vòng (đi xe đạp trong nhà)