Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
spinoff
giống đực
(masculine)
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Nhánh
qua tiếng Anh
danh từ
spin-off
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
spinoff
Dạng gốc
(base form)
spinoff
s
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
spin-off
Nhánh
AI
1
Nhánh
1
Nhánh
1
Nhánh