Dịch

spinoff

giống đực (masculine)danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Nhánhqua tiếng Anhdanh từspin-off

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. spinoffDạng gốc (base form)
  2. spinoffsSố nhiều (plural)

Ngôn ngữ khác

Tiếng Anh

AI