Dịch

speaking

C1giống đực (masculine)danh từ (noun)
/esˈpikin/

Nghĩa chính

  1. Kiểm tra nói/nói tiếng Anhdanh từEnglish oral/speaking test

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. speakingDạng gốc (base form)
  2. speakingsSố nhiều (plural)

Họ từ (word family)

Từ liên quan (related word)

AI