Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
speaking
C1
giống đực
(masculine)
danh từ
(noun)
/esˈpikin/
Nghĩa chính
1
Kiểm tra nói/nói tiếng Anh
danh từ
English oral/speaking test
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
speaking
Dạng gốc
(base form)
speaking
s
Số nhiều
(plural)
Họ từ
(word family)
Từ liên quan
(related word)
listening
reading
writing
AI
1
Kiểm tra nói/nói tiếng Anh
1
Kiểm tra nói/nói tiếng Anh
1
Kiểm tra nói/nói tiếng Anh