Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
listening
C2
giống đực
(masculine)
danh từ
(noun)
/ˈlisenin/
Nghĩa chính
1
Bài kiểm tra nghe hiểu tiếng Anh
danh từ
English listening comprehension test
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
listening
Dạng gốc
(base form)
listening
s
Số nhiều
(plural)
Họ từ
(word family)
Từ liên quan
(related word)
reading
speaking
writing
AI
1
Bài kiểm tra nghe hiểu tiếng Anh
1
Bài kiểm tra nghe hiểu tiếng Anh
1
Bài kiểm tra nghe hiểu tiếng Anh