Dịch

writing

C1giống đực (masculine)danh từ (noun)
/ˈraitin/

Nghĩa chính

  1. Kiểm tra viết tiếng Anhdanh từEnglish writing test

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. writingDạng gốc (base form)
  2. writingsSố nhiều (plural)

AI