Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
reading
C1
giống đực
(masculine)
danh từ
(noun)
/ˈridin/
Nghĩa chính
1
Kiểm tra đọc hiểu tiếng Anh
danh từ
English reading comprehension test
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
reading
Dạng gốc
(base form)
reading
s
Số nhiều
(plural)
Họ từ
(word family)
Từ liên quan
(related word)
listening
speaking
writing
AI
1
Kiểm tra đọc hiểu tiếng Anh
1
Kiểm tra đọc hiểu tiếng Anh
1
Kiểm tra đọc hiểu tiếng Anh