soya
B2giống cái (feminine)danh từ (noun)
/ˈsoʝa/
Nghĩa chính
- Đậu nànhdanh từsoya, soybean
- Đậu nành (nước tương)danh từsoy (soy sauce)
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- soyaDạng gốc (base form)
- soyasSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| salsa de soyadanh từ | danh từ | Nước tương, xì dầu, tàu vị yểu |
| suero de soyadanh từ | danh từ | Váng sữa |
| leche de soya | Chưa có nghĩa |
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh