Dịch

soya

B2giống cái (feminine)danh từ (noun)
/ˈsoʝa/

Nghĩa chính

  1. Đậu nànhdanh từsoya, soybean
  2. Đậu nành (nước tương)danh từsoy (soy sauce)

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. soyaDạng gốc (base form)
  2. soyasSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

salsa de soyadanh từNước tương, xì dầu, tàu vị yểu
suero de soyadanh từVáng sữa
leche de soyaChưa có nghĩa

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Ngôn ngữ khác

Tiếng Anh

AI