soplón
C2giống đực (masculine)danh từ (noun)
/soˈplon/
Nghĩa chính
- Snitch, người thổi còi, người tố cáo, chuột, chim bồ câu phân, kẻ kêu la, kẻ lừa đảo, người cung cấp thông tin, tattler, cỏ (Anh), ghế đẩudanh từsnitch, whistle-blower, whistleblower, rat, stool pigeon, squealer, fink, informer, informant, tattler, grass (UK), stoolie, stooly
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa