Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
soli
C1
giống cái
(feminine)
danh từ
(noun)
/ˈsoli/
Nghĩa chính
1
Dạng rút gọn của solicitud
danh từ
clipping of solicitud
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
soli
Dạng gốc
(base form)
soli
s
Số nhiều
(plural)
Họ từ
(word family)
cùng gốc
soli
soli
citud
Lời yêu cầu, sự thỉnh cầu
danh từ
B1
soli
daridad
Sự đoàn kết, tinh thần đoàn kết
danh từ
B2
soli
tario
Cô đơn, cô độc
danh từ, tính từ
B1
soli
citar
Yêu cầu, xin
động từ
A2
Xem thêm 8 từ
AI
1
Dạng rút gọn của solicitud
1
Dạng rút gọn của solicitud
1
Dạng rút gọn của solicitud