solidaridad
B2giống cái (feminine)danh từ (noun)
/solidaɾiˈdad/nguồn
Nghĩa chính
- Sự đoàn kết, tinh thần đoàn kếtdanh từsolidarity
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- solidaridadDạng gốc (base form)
- solidaridadesSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| en solidaridad con | Để thể hiện sự đoàn kết với | |
| gesto de solidaridad | Cử chỉ đoàn kết | |
| mostrar solidaridad | Thể hiện sự đoàn kết | |
| solidaridad internacional | Tinh thần đoàn kết quốc tế | |
| fraternidad y solidaridad | Tình anh em và đoàn kết |
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
Ví dụ
- .Đó là một chiến dịch đoàn kết.
- .Không có nghiên cứu kinh tế có hệ thống nào giả định sự đoàn kết.
- .Người ta không còn tổ chức các cuộc đình công bày tỏ sự đoàn kết nữa.
Xuất hiện ở từ khác
- uniónđồng nghĩaNhấn mạnh sự ủng hộ và giúp đỡ lẫn nhau.