Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
soldada
C2
giống cái
(feminine)
danh từ
(noun)
/solˈdada/
Nghĩa chính
1
Lương
danh từ
salary
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
soldada
Dạng gốc
(base form)
soldada
s
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
待遇
dài yù
Lương bổng, thu nhập
Tiếng Anh
salary
Tiền lương
Đồng nghĩa theo từng nghĩa
(synonym)
Lương
sueldo
Khác
salario
AI
1
Lương
1
Lương
1
Lương