Dịch

solazo

giống đực (masculine)danh từ (noun)
/soˈlaθo/

Nghĩa chính

  1. Mặt trời chói chang, cháy bỏngdanh từbright, burning sun

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. solazoDạng gốc (base form)
  2. solazosSố nhiều (plural)

AI