Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
solazo
giống đực
(masculine)
danh từ
(noun)
/soˈlaθo/
Nghĩa chính
1
Mặt trời chói chang, cháy bỏng
danh từ
bright, burning sun
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
solazo
Dạng gốc
(base form)
solazo
s
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
明
míng
Sáng
光
guāng
Sáng, bóng loáng
心灵
xīn líng
Sáng dạ, thông minh
Tiếng Anh
bright
Sáng chói
AI
1
Mặt trời chói chang
1
Mặt trời chói chang
1
Mặt trời chói chang