Dịch

soja

B2giống cái (feminine)danh từ (noun)
/ˈsoxa/nguồn

Dạng gốc:soyaĐậu nành

Nghĩa chính

  1. Đậu nànhdanh từalternative form of soya
  2. Đậu nành, đỗ tươngdanh từsoya, soybean
  3. Nước tương, xì dầudanh từsoy (soy sauce)

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. sojaDạng gốc (base form)
  2. sojasSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

aceite de sojaDầu đậu nành
cultivo de sojaTrồng đậu nành
leche de sojaSữa đậu nành
salsa de sojaNước tương, xì dầu
exportación de sojaChưa có nghĩa
proteína de sojaChưa có nghĩa

Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)

Nước tương

Ngôn ngữ khác

Tiếng Anh

Ví dụ

  • .Brazil là nước xuất khẩu đậu nành lớn nhất trên hành tinh
  • .Cách ăn sushi của anh ấy là dùng nước tương
  • .Đậu nành là thực phẩm giàu protein

AI