Nghĩa chính
- Đậu nànhdanh từalternative form of soya
- Đậu nành, đỗ tươngdanh từsoya, soybean
- Nước tương, xì dầudanh từsoy (soy sauce)
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- sojaDạng gốc (base form)
- sojasSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| aceite de soja | Dầu đậu nành | |
| cultivo de soja | Trồng đậu nành | |
| leche de soja | Sữa đậu nành | |
| salsa de soja | Nước tương, xì dầu | |
| exportación de soja | Chưa có nghĩa | |
| proteína de soja | Chưa có nghĩa |
Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)
Nước tương
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
Ví dụ
- .Brazil là nước xuất khẩu đậu nành lớn nhất trên hành tinh
- .Cách ăn sushi của anh ấy là dùng nước tương
- .Đậu nành là thực phẩm giàu protein