socaliña
giống cái (feminine)danh từ (noun)
/sokaˈliɲa/
Nghĩa chính
- Sự lừa dốidanh từswindle, deception (trick or strategy to take away something from someone)
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- socaliñaDạng gốc (base form)
- socaliñasSố nhiều (plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
Tiếng Anh