Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
skateboard
C2
giống đực
(masculine)
danh từ
(noun)
/esˈkeidboɾ/
Nghĩa chính
1
Ván trượt
danh từ
skateboard
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
skateboard
Dạng gốc
(base form)
skateboard
s
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
skateboard
Ván trượt (hẹp, dài khoảng 50 cm, có gắn bánh xe trượt)
Đồng nghĩa theo từng nghĩa
(synonym)
Ván trượt
monopatín
patineta
Họ từ
(word family)
cùng gốc
skateboard
skateboard
ing
Trượt ván
danh từ
C2
AI
1
Ván trượt
1
Ván trượt
1
Ván trượt