Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
sito
C1
tính từ
(adjective)
/ˈsito/
Nghĩa chính
1
Nằm
tính từ
located, situated
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
sito
Dạng gốc
(base form)
sit
as
Giống cái số nhiều
(feminine plural)
sito
s
Giống đực số nhiều
(masculine plural)
sit
a
Giống cái
(feminine)
Họ từ
(word family)
cùng gốc
sito
sito
fobia
Chứng sợ ngồi
danh từ
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
躺
tǎng
Ngả lưng, nằm
睡
shuì
Nằm
Tiếng Anh
located
Được định vị, nằm
AI
1
Nằm
1
Nằm
1
Nằm