Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
sitofobia
giống cái
(feminine)
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Chứng sợ ngồi
danh từ
sitophobia
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
sitofobia
Dạng gốc
(base form)
sitofobia
s
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
sitophobia
Nỗi sợ ăn uống bệnh hoạn hoặc điên cuồng. Ác cảm với thức ăn
AI
1
Chứng sợ ngồi
1
Chứng sợ ngồi
1
Chứng sợ ngồi