Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
sintecho
C2
giống đực
(masculine)
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Người vô gia cư
danh từ
homeless person
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
sintecho
Dạng gốc
(base form)
sintecho
s
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
vagrant
Kẻ lang thang, người vô gia cư
transient
Người vô gia cư
tramp
Kẻ lang thang, người vô gia cư
AI
1
Người vô gia cư
1
Người vô gia cư
1
Người vô gia cư