Dịch

sintecho

C2giống đực (masculine)danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Người vô gia cưdanh từhomeless person

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. sintechoDạng gốc (base form)
  2. sintechosSố nhiều (plural)

AI