sindical
B1tính từ (adjective)
/sindiˈkal/
Nghĩa chính
- Hợp táctính từsyndical
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- sindicalDạng gốc (base form)
- sindicalesGiống cái số nhiều (feminine plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| libertad sindicaldanh từ | danh từ | Tự do hiệp hội |
| líder sindical | Thủ lĩnh công đoàn | |
| central sindical | Tổng liên đoàn lao động | |
| delegado sindical | Đại biểu công đoàn | |
| afiliación sindical | Sự gia nhập công đoàn |
Xuất hiện ở từ khác
- unionTiếng Anhtương đương
Họ từ (word family)
cùng gốc sindicalNgôn ngữ khác
Tiếng Anh