Dịch

sindicalista

B1tính từ (adjective)danh từ (noun)
/sindikaˈlista/

Nghĩa chính

  1. Công đoàntính từtrade-union
  2. Người hoạt động công đoàn, đoàn viên công đoàndanh từtrades unionist

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. sindicalistaDạng gốc (base form)
  2. sindicalistasGiống đực số nhiều (masculine plural)

Ví dụ

  • .Các công đoàn viên đã tổ chức một cuộc đình công mới.
  • Mary .Mary là thành viên công đoàn.
  • .Người công đoàn bị bắt.

AI