Dịch

anarcosindicalista

C2giống đực/cáitính từ (adjective)danh từ (noun)

Nghĩa chính

Thêm 1 nghĩa
  1. Người theo chủ nghĩa hiệp đồng vô chính phủtính từanarcho-syndicalist

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. anarcosindicalistaDạng gốc (base form)
  2. anarcosindicalistasGiống cái số nhiều (feminine plural)

1 nghĩa khác

Danh từ (noun) 1
Người theo chủ nghĩa hiệp đồng vô chính phủ
  1. anarcho-syndicalist

AI