Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
simpa
giống cái
(feminine)
danh từ
(noun)
/ˈsimpa/
Nghĩa chính
1
Bím tóc
danh từ
braid
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
simpa
Dạng gốc
(base form)
simpa
s
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
braid
Giật cục, giật mạnh
Họ từ
(word family)
cùng gốc
simpa
simpa
tía
Sự đồng cảm
danh từ
B2
simpa
tizante
Đồng cảm với
tính từ, danh từ
C1
simpa
tizar
Tiếp tục (với ai), đưa tới (ai)
động từ
C1
simpa
tría
Sự thông cảm
danh từ
Xem thêm 4 từ
AI
1
Bím tóc
1
Bím tóc
1
Bím tóc