Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
simpatría
giống cái
(feminine)
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Sự thông cảm
danh từ
sympatry
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
simpatría
Dạng gốc
(base form)
simpatría
s
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
sympatry
Việc sử dụng các khu vực địa lý giống nhau (hoặc chồng chéo) bởi các quần thể của các loài liên quan mà không có sự giao phối với nhau
AI
1
Sự thông cảm
1
Sự thông cảm
1
Sự thông cảm