sympatry
danh từ (noun)
USnguồn
Nghĩa chính
- Việc sử dụng các khu vực địa lý giống nhau (hoặc chồng chéo) bởi các quần thể của các loài liên quan mà không có sự giao phối với nhaudanh từThe use of the same (or overlapping) geographical areas, by populations of related species, without interbreeding.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- sympatryDạng gốc (base form)
- sympatriesSố nhiều (plural)
Nguồn gốc (etymology)
- từ tiếng Hy Lạp cổσύνsún“with, in company with, together with”
Đồng nghĩa (synonym)
Trái nghĩa
Họ từ (word family)
cùng gốc sympatryNgôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha